Xây một căn nhà có thể mất vài tháng, nhưng phần móng sẽ phải làm việc trong suốt vòng đời của công trình.
Vì vậy, khi ép cọc nhà dân tại TP.HCM, điều chủ đầu tư cần quan tâm không chỉ là giá một mét cọc bao nhiêu. Quan trọng hơn là loại cọc có phù hợp với thiết kế hay không, máy ép có vào được công trình không, lực ép được kiểm soát thế nào và sau khi hoàn thành có dữ liệu để nghiệm thu từng tim cọc hay không.
Đây đặc biệt là vấn đề quan trọng tại TP.HCM, nơi nhiều công trình nhà ở nằm trong khu dân cư đông, đường nhỏ, hai bên sát nhà hiện hữu và mặt bằng tập kết cọc rất hạn chế.
Một phương án ép cọc tốt phải giải quyết được đồng thời bốn câu hỏi:
Cọc nào phù hợp?
Máy nào ép được?
Ép đến đâu thì dừng?
Sau khi ép xong lấy gì để chứng minh?
T&T ENGINEERING cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông cho nhà dân, nhà phố và các công trình dân dụng tại TP.HCM theo hướng khảo sát trước, lựa chọn phương án phù hợp, theo dõi lực ép và hoàn thiện hồ sơ theo phạm vi đã thống nhất.
Nhà dân thường có quy mô không quá lớn nhưng điều kiện thi công lại không hề đơn giản.
Một căn nhà nằm ngoài đường lớn có thể đưa robot hoặc thiết bị lớn vào tương đối thuận tiện. Nhưng chỉ cách đó vài trăm mét, một căn nhà nằm sâu trong hẻm có thể phải dùng phương án hoàn toàn khác.
Trước khi báo giá chính xác cần kiểm tra bề rộng đường, cổng công trình, góc cua, dây điện, mái che và khả năng xe chở cọc tiếp cận.
Không chỉ máy ép cần vào được.
Xe cọc, xe cẩu và thiết bị hỗ trợ cũng phải có phương án tiếp cận.
Phần lớn nhà phố tại TP.HCM nằm sát công trình bên cạnh.
Nếu nhà liền kề đã cũ hoặc có dấu hiệu nứt, nên ghi nhận hiện trạng trước khi thi công.
Điều này giúp cả chủ đầu tư và nhà thầu có dữ liệu rõ ràng nếu phát sinh vấn đề trong quá trình làm móng.
Nếu giao quá nhiều cọc một lúc, vật tư có thể chiếm toàn bộ mặt bằng.
Ngược lại, nếu giao quá ít, máy phải chờ.
Vì vậy, với nhà dân, kế hoạch giao cọc nên gắn với năng suất ép và diện tích tập kết thực tế.
Không có một loại cọc duy nhất phù hợp cho tất cả công trình nhà ở.
Loại cọc phải được xác định từ tải trọng, điều kiện nền đất và hồ sơ thiết kế.
Các loại cọc vuông 250x250, 300x300, 350x350 hoặc các quy cách khác có thể được sử dụng cho nhiều công trình dân dụng khi phù hợp với thiết kế.
Nhà nhỏ không đồng nghĩa mặc nhiên dùng cọc nhỏ.
Nhà nhiều tầng cũng không có nghĩa chắc chắn phải dùng cọc lớn.
Tải trọng, số lượng tim và điều kiện đất nền mới là cơ sở để kỹ sư quyết định.
Một số công trình được thiết kế sử dụng cọc tròn D300, D350, D400 hoặc chủng loại khác.
Kích thước đường kính chỉ là một phần thông tin. Khi đặt cọc còn phải kiểm tra đúng loại sản phẩm, cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật.
Nhà hàng xóm dùng cọc 250x250 không có nghĩa nhà mới cũng dùng loại đó.
Hai công trình có thể khác số tầng, tải trọng, kết cấu và phương án móng.
Dữ liệu nhà bên cạnh chỉ nên được dùng để tham khảo.
Điều này phụ thuộc quy mô, điều kiện khu đất, thiết kế và yêu cầu của công trình.
Khảo sát địa chất giúp kỹ sư có thông tin về các lớp đất bên dưới thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm khu vực.
Đối với công trình có nhiều tầng, tải trọng lớn, nền đất bất thường hoặc khu vực ven sông, nền san lấp, việc có dữ liệu địa chất càng có giá trị.
Một câu hỏi rất phổ biến là:
“Nhà tôi ở khu này thì thường ép bao nhiêu mét?”
Có thể đưa ra dự kiến để chuẩn bị vật tư, nhưng không nên coi đó là chiều sâu bắt buộc.
Chiều dài thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế và diễn biến của từng tim khi ép.
Bản vẽ móng là tài liệu quan trọng giúp nhà thầu xác định loại cọc, số lượng tim, bố trí từng đài và yêu cầu lực ép.
Một số chủ đầu tư muốn giảm số lượng cọc vì thấy tổng khối lượng lớn.
Điều này không nên thực hiện nếu chưa có sự xem xét của kỹ sư thiết kế.
Ngược lại, thêm cọc không đúng bố trí cũng không phải lúc nào có lợi.
Hệ móng phải làm việc theo một phương án được tính toán.
Ví dụ:
P01, P02, P03...
Mỗi mã sẽ liên kết với vị trí trên bản vẽ, chiều sâu thực tế và lực ép.
Sau này khi cần kiểm tra, chủ đầu tư có thể biết chính xác từng tim đã thi công như thế nào.
Không nên chọn máy chỉ dựa trên tên gọi “ép neo”, “ép tải” hay “robot”.
Phương án đúng phải được xác định từ lực ép thiết kế + mặt bằng + đường vận chuyển + khối lượng công việc.
Ép neo có ưu điểm thiết bị tương đối gọn và có thể phù hợp với một số công trình dân dụng có mặt bằng hạn chế.
Tuy nhiên, khả năng tạo lực phải đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Không nên chọn ép neo chỉ vì chi phí huy động thấp hơn nếu tải ép cần thiết vượt khả năng hệ thống.
Ép tải sử dụng hệ đối trọng để tạo phản lực cho quá trình ép.
Phương án này có thể đáp ứng lực cao hơn trong nhiều trường hợp nhưng cần không gian để bố trí máy, cẩu và đối trọng.
Robot có ưu thế về năng suất và khả năng kiểm soát tại các công trình có khối lượng lớn và mặt bằng phù hợp.
Nhưng đối với nhà nằm trong hẻm nhỏ, robot có thể không phải lựa chọn khả thi.
Máy phù hợp nhất không phải máy lớn nhất mà là máy đủ lực và thực sự thi công được tại công trình.
Đây là một điểm nhiều chủ đầu tư ít để ý.
Máy ép và đối trọng tạo tải trọng lớn lên nền công trường.
Bên dưới sân hoặc nhà cũ có thể là bể tự hoại, hố ga, bể nước hoặc lớp đất san lấp yếu.
Nếu thiết bị đặt lên khu vực không ổn định, máy có thể bị nghiêng hoặc lún.
Do đó, mặt bằng máy cần được kiểm tra trước khi vận hành.
Cọc tới công trường không nên đưa thẳng vào máy.
Đội kỹ thuật nên kiểm tra ít nhất chủng loại, chiều dài và ngoại quan.
Cọc thực tế phải khớp với thiết kế hoặc hợp đồng.
Những đoạn có vết nứt bất thường, sứt mẻ hoặc hư hỏng cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
Chiều dài từng đoạn ảnh hưởng đến số mối nối và khả năng dựng cọc trong mặt bằng.
Đối với nhà có dây điện hoặc mái che thấp, đây là yếu tố rất đáng lưu ý.
Một cây cọc tốt nhưng ép sai tim vẫn là một vấn đề.
Vì vậy, tim cọc cần được định vị theo bản vẽ.
Đoạn đầu tiên cũng phải được dựng đúng phương để hạn chế độ nghiêng khi xuống sâu.
Nếu phát hiện cọc nghiêng bất thường, không nên cố ép tiếp với suy nghĩ cọc sẽ tự chỉnh.
Sai lệch ban đầu thường càng khó sửa khi cọc xuống sâu.
Một tim cọc thường được tạo từ nhiều đoạn nối với nhau.
Vì vậy, chất lượng mối nối là một phần của chất lượng toàn bộ cây cọc.
Các đoạn cần được căn chỉnh và liên kết theo cấu tạo thiết kế.
Không nên coi việc nối cọc chỉ là bước “hàn nhanh để máy tiếp tục chạy”.
Một mối nối đáng ngờ cần được kiểm tra trước khi toàn bộ phần đó nằm sâu dưới đất.
Không có một mức lực cố định áp dụng cho mọi nhà dân.
Lực ép phụ thuộc vào loại cọc, sức chịu tải thiết kế và nền đất của từng công trình.
Do đó, không nên hỏi trên mạng:
“Cọc 250 ép bao nhiêu tấn?”
rồi lấy một con số áp dụng cho tất cả nhà.
Mục tiêu của quá trình ép không phải tạo con số lớn nhất trên đồng hồ.
Mục tiêu là đạt đúng yêu cầu thiết kế.
Một con số lực ở thời điểm cuối chưa phản ánh được toàn bộ quá trình.
Thông tin tốt hơn là biết cọc đi đến chiều sâu nào thì lực bắt đầu tăng và kết thúc ở trạng thái ra sao.
TCVN 9394:2012 yêu cầu công tác ép cọc phải được theo dõi, ghi chép trong nhật ký và nghiệm thu theo các điều kiện kỹ thuật của thiết kế.
Không nên chỉ dựa trên một điều kiện.
Việc kết thúc ép phải được đánh giá theo hồ sơ thiết kế và các yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Nói đơn giản:
Không phải cứ đủ tấn là dừng.
Và cũng:
Không phải cứ đủ mét là dừng.
Có thể cọc gặp lớp đất cứng, móng cũ, bê tông hoặc vật cản.
Không nên chỉ tăng lực để cố ép tiếp khi chưa kiểm tra nguyên nhân.
Cần đối chiếu với thiết kế và diễn biến thực tế.
Không nên nối cọc vô hạn chỉ vì muốn đạt một con số lực.
Ép tĩnh hạn chế rung động hơn so với phương pháp đóng cọc bằng búa.
Tuy nhiên, không nên quảng cáo rằng quá trình ép 100% không ảnh hưởng nhà liền kề.
Khi cây cọc đi vào nền đất, nó chiếm chỗ và có thể gây dịch chuyển đất xung quanh tùy điều kiện.
Nếu nhà bên cạnh đã cũ hoặc có vết nứt, nên chụp ảnh và quay video.
Điều này rất hữu ích nếu sau này cần đối chiếu.
Với mặt bằng nhỏ và nhiều tim cọc gần nhau, thứ tự ép có thể ảnh hưởng đến cách nền đất phản ứng.
Vì vậy không nên chỉ chọn thứ tự theo vị trí thuận tiện nhất cho máy.
Nhà dân tại TP.HCM thường xây trên khu đất đã từng có công trình cũ.
Dưới nền có thể còn móng bê tông, gạch, cọc cũ hoặc các hệ thống kỹ thuật.
Nếu lực đột ngột tăng ở một độ sâu bất thường, cần xác định nguyên nhân.
Cố ép qua vật cản có thể gây hư đầu cọc hoặc làm cọc lệch.
Dừng để kiểm tra không phải là mất thời gian.
Đó là kiểm soát rủi ro.
Không phải lúc nào cũng cần.
Thiết kế thường có chiều dài dự kiến để chủ đầu tư tính khối lượng.
Nhưng chiều sâu thực tế từng tim có thể thay đổi.
Đối với nhà có mặt bằng nhỏ, có thể phối hợp giao cọc theo tiến độ và dữ liệu thực tế của những tim đầu tiên.
Điều này giúp giảm lượng cọc tồn trên công trường và hạn chế cọc dư.
Rất nên có.
Sau khi móng hoàn thiện, cây cọc sẽ gần như không thể quan sát lại.
Lúc đó, nhật ký chính là dữ liệu của phần công trình đang nằm dưới đất.
Ví dụ công trình ép tổng cộng 450 m cọc.
Con số này đủ để tính khối lượng nhưng chưa đủ để kiểm tra kỹ thuật.
Tốt hơn là biết:
P01 dài bao nhiêu.
P02 dài bao nhiêu.
P03 kết thúc ở lực nào.
Tim nào có phát sinh.
Nguyên tắc nên áp dụng:
Ép đến đâu – ghi đến đó.
Không nên cuối ngày mới nhớ lại để hoàn thiện toàn bộ số liệu.
Phạm vi hồ sơ phụ thuộc vào hợp đồng và yêu cầu công trình, nhưng nên làm rõ trước khi thi công.
Giúp đối chiếu loại cọc đưa vào công trình.
Dùng để kiểm soát số lượng và chiều dài đã giao.
Thể hiện quá trình của từng tim.
Giúp chủ đầu tư nhìn nhanh toàn bộ kết quả.
Xác nhận khối lượng và công việc đã hoàn thành.
Đối với công trình có yêu cầu quản lý đầy đủ, vị trí cọc và số liệu thực tế cần được cập nhật vào hồ sơ hoàn công.
Sai lầm đầu tiên là chọn cọc chỉ theo số tầng.
Sai lầm thứ hai là gọi máy trước khi khảo sát đường vào.
Sai lầm thứ ba là hỏi giá trên mét nhưng không hỏi giá đã gồm những gì.
Sai lầm thứ tư là lấy chiều sâu nhà hàng xóm làm chiều sâu của mình.
Sai lầm thứ năm là không ghi nhận nhà liền kề trước thi công.
Sai lầm thứ sáu là cho rằng lực càng lớn thì cọc càng tốt.
Sai lầm thứ bảy là cố ép khi lực tăng bất thường.
Sai lầm thứ tám là ép xong chỉ nhận tổng số mét mà không có dữ liệu từng tim.
Và sai lầm lớn nhất là coi phần móng là nơi nên tiết kiệm bằng mọi giá.
Tiết kiệm đúng là tối ưu cọc, thiết bị và tổ chức thi công.
Tiết kiệm sai là bỏ qua những bước kiểm tra mà sau này gần như không thể làm lại.
Không nên đánh giá nhà thầu chỉ bằng giá cọc trên một mét.
Tổng chi phí thường liên quan đến loại cọc, tổng mét, số tim, khoảng cách vận chuyển, máy ép, cẩu hạ, điều kiện đường vào và khối lượng tối thiểu.
Ngoài ra, chủ đầu tư cần hỏi rõ báo giá đã bao gồm những gì.
Ví dụ:
Cọc đã nằm trong đơn giá chưa?
Vận chuyển tính riêng hay đã bao gồm?
Chi phí cẩu hạ thế nào?
Máy ép tính trọn gói hay theo khối lượng?
Nếu cọc thực tế dài hơn dự kiến thì tính thế nào?
Nếu còn cọc dư thì xử lý ra sao?
Có chi phí chờ máy không?
Hồ sơ nghiệm thu có nằm trong phạm vi công việc không?
Một báo giá rõ ràng từ đầu giúp giảm rất nhiều tranh luận cuối công trình.
Để T&T ENGINEERING kiểm tra sơ bộ, chủ đầu tư nên gửi vị trí Google Maps của công trình, bản vẽ móng nếu có, số lượng tim cọc, loại cọc, chiều dài dự kiến và yêu cầu lực ép.
Nên gửi thêm hình ảnh mặt bằng, video đường vào và hình hai nhà liền kề.
Nếu bên dưới có móng cũ, bể ngầm hoặc hố ga, cần thông báo.
Với các dữ liệu này, đội kỹ thuật có thể đánh giá sơ bộ phương án trước khi khảo sát trực tiếp.
Một quy trình thực tế nên bắt đầu từ tiếp nhận hồ sơ và khảo sát thay vì chỉ bắt đầu từ ngày máy tới.
Đội kỹ thuật kiểm tra bản vẽ móng, loại cọc, số lượng tim, mặt bằng và đường vận chuyển.
Thiết bị được lựa chọn dựa trên lực yêu cầu và điều kiện công trình.
Cọc được đối chiếu chủng loại, chiều dài và ngoại quan trước khi sử dụng.
Tim cọc được đánh mã và thi công theo trình tự phù hợp.
Các thông số được ghi theo yêu cầu của công trình.
Sau khi hoàn thành, khối lượng và dữ liệu được đối chiếu trước khi bàn giao.
Quy trình này phù hợp hơn rất nhiều so với mô hình cũ:
“Máy đến – ép xong – tính tổng mét – thanh toán.”
Một cây cọc sau khi hoàn thành sẽ nằm dưới công trình.
Chủ đầu tư không còn nhìn thấy nó.
Vì vậy, năng lực của nhà thầu không chỉ nằm ở số lượng máy.
Năng lực còn nằm ở việc sau này có thể trả lời:
Cây cọc đó ở đâu?
Sâu bao nhiêu?
Lực ép thế nào?
Có bất thường không?
Ai đã xác nhận?
Đó là lý do T&T ENGINEERING định hướng công tác ép cọc theo ba yếu tố:
Thi công đúng – dữ liệu rõ – hồ sơ đủ.
T&T ENGINEERING nhận thi công ép cọc bê tông cho nhà dân, nhà phố, biệt thự, nhà trọ, công trình nâng tầng, showroom, văn phòng, kho và các công trình dân dụng – công nghiệp.
Đơn vị triển khai các giải pháp ép cọc vuông, ép cọc tròn, ép tải, ép neo và robot tùy điều kiện thiết kế và mặt bằng.
Đối với nhà dân, đội kỹ thuật ưu tiên khảo sát thực tế trước khi chốt phương án thiết bị.
Đường vào, nhà bên cạnh, vị trí tập kết, loại cọc và lực ép đều cần được kiểm tra để hạn chế phát sinh.
Trong quá trình thi công, tim cọc có thể được đánh mã và theo dõi dữ liệu theo phạm vi hồ sơ đã thống nhất.
Sau khi hoàn thành, số liệu được tổng hợp phục vụ nghiệm thu và quyết toán.
Không thể quyết định chỉ từ số tầng. Cần căn cứ thiết kế móng, nền đất và tải trọng công trình.
Phải dựa vào hồ sơ thiết kế. Không nên chọn chỉ dựa vào giá hoặc kinh nghiệm của nhà bên cạnh.
Có thể, nếu lựa chọn được thiết bị, phương án cẩu và vận chuyển phù hợp. Cần khảo sát đường vào trước khi chốt.
Không có một chiều sâu chung cho toàn TP.HCM. Chiều sâu phụ thuộc địa chất và thiết kế từng công trình.
Không có một mức chung. Phải căn cứ hồ sơ thiết kế và đánh giá cùng chiều sâu thực tế.
Ép tĩnh giảm rung động so với đóng cọc nhưng vẫn cần quản lý hiện trạng và sự dịch chuyển nền đất xung quanh.
Không có phương án tốt hơn trong mọi trường hợp. Cần căn cứ lực ép và điều kiện mặt bằng.
Có thể với công trình có khối lượng và mặt bằng phù hợp. Không phải nhà dân nào cũng có điều kiện đưa robot vào.
Tùy phạm vi hợp đồng, nên có hồ sơ chất lượng cọc, phiếu giao nhận, nhật ký, bảng tổng hợp chiều sâu – lực ép, biên bản nghiệm thu và hồ sơ liên quan.
Nếu anh/chị đang chuẩn bị xây nhà tại TP.HCM, đừng vội đặt cọc trước khi kiểm tra phương án.
Chỉ cần gửi:
Vị trí Google Maps.
Bản vẽ móng.
Số lượng tim.
Loại cọc dự kiến.
Chiều dài dự kiến.
Lực ép thiết kế.
Video đường vào.
Hình ảnh mặt bằng và nhà liền kề.
T&T ENGINEERING sẽ có cơ sở kiểm tra sơ bộ phương án thiết bị, vận chuyển, cẩu hạ và những nội dung cần làm rõ trước khi thi công.
CÔNG TY CỔ PHẦN T&T ENGINEERING
Địa chỉ 1: Số 2, Đường 12, KDC Khang Điền, Phước Long, Hồ Chí Minh
Địa chỉ 2: 29/64 Đường 4, Phường Thủ Đức, Hồ Chí Minh
Hotline: 0986.852.688– 0987.769.568
Email: hotroepcoc@gmail.com
Website: epcoc.net
T&T ENGINEERING chuyên cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông, ép cọc vuông, ép cọc tròn, thi công nền móng cho nhà dân, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, công trình thương mại và các công trình dân dụng tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận
Người gửi / điện thoại
CÔNG TY CỔ PHẦN ENGINEERING
Địa chỉ 1: Số 2, Đường 12, KDC Khang Điền, Phước Long, Hồ Chí Minh
Địa chỉ 2: 29/64 Đường 4, Phường Thủ Đức, Hồ Chí Minh
Hotline: 0986.852.688– 0987.769.568
Email: hotroepcoc@gmail.com
Website: epcoc.net
T&T ENGINEERING chuyên cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông, ép cọc vuông, ép cọc tròn, thi công nền móng cho nhà dân, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, công trình thương mại và các công trình dân dụng tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận.
Đ/c: 71/12 đường số 5, P.Linh Xuân, Thủ Đức, TP.HCM
Diện thoại: 028 777 35 888 - 0981 222225
Email: epcocsumicons@gmail.com









