logo_tt

CÔNG TY CỔ PHẦN T&T ENGENEERING
THI CÔNG CỌC BÊ TÔNG CHUYÊN NGHIỆP

HOTLINE
0981.222.225
0937.567.898

Báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500

Báo Giá Ép Cọc Bê Tông Ly Tâm D500 – Khi Nào Nên Dùng Và Cách Tính Chi Phí

Cọc bê tông ly tâm D500 là loại cọc tròn có đường kính lớn, thường được xem xét cho các công trình có yêu cầu chịu tải cao hơn nhà dân thông thường. Đây là nhóm cọc thường gặp ở nhà xưởng, nhà kho, showroom lớn, công trình thương mại, hạng mục công nghiệp, công trình nhiều tầng hoặc những khu đất có nền yếu cần giải pháp móng ổn định hơn theo thiết kế.

Khi tìm báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500, nhiều chủ đầu tư thường muốn có ngay một đơn giá cụ thể theo mét dài. Tuy nhiên, với cọc D500, giá không nên được hiểu đơn giản là một con số cố định cho mọi công trình. Chi phí ép cọc D500 phụ thuộc vào loại cọc, số lượng tim cọc, chiều dài cọc, điều kiện địa chất, tải ép yêu cầu, loại máy ép, mặt bằng thi công, vị trí công trình, đường vào máy, vận chuyển cọc, thời tiết và hồ sơ nghiệm thu cần bàn giao.

epcocbetong50
Ép cọc D500 bằng dàn ép tải bê tông

Một báo giá chuyên nghiệp không chỉ cho biết “ép bao nhiêu tiền một mét”, mà còn phải giúp chủ đầu tư hiểu phạm vi công việc gồm những gì, điều kiện áp dụng ra sao, phần nào đã bao gồm, phần nào chưa bao gồm, khi nào phát sinh chi phí và hồ sơ nghiệm thu sau thi công gồm những tài liệu nào. Với cọc D500, việc làm rõ ngay từ đầu càng quan trọng vì đây là loại cọc lớn, thi công cần thiết bị phù hợp và tổ chức hiện trường cẩn thận.

Cọc bê tông ly tâm D500 là gì?

Cọc bê tông ly tâm D500 là loại cọc tròn bê tông được sản xuất bằng công nghệ quay ly tâm, có đường kính danh nghĩa khoảng 500mm. Tùy yêu cầu thiết kế, cọc có thể có chiều dày thành cọc, cấp bê tông, thép dự ứng lực, chiều dài đoạn cọc và khả năng chịu tải khác nhau. Vì vậy, khi nói đến cọc D500, cần hiểu rằng không phải mọi loại cọc D500 đều giống nhau về cấu tạo và giá thành.

robot-ep-coc-be-tong-d400
Robot ép cọc ly tâm D500

So với các loại cọc nhỏ hơn như D300, D350 hoặc D400, cọc D500 có kích thước lớn hơn, trọng lượng lớn hơn, yêu cầu vận chuyển và nâng hạ cẩn thận hơn. Khi thi công, máy ép phải có năng lực phù hợp, mặt bằng cần đủ điều kiện cho máy đứng ổn định và khu vực tập kết cọc phải được chuẩn bị tốt.

Cọc D500 thường được sử dụng khi thiết kế móng yêu cầu sức chịu tải lớn hơn, công trình có tải trọng cột cao hơn hoặc nền đất cần cọc xuyên sâu hơn để đạt lớp đất tốt. Tuy nhiên, chủ đầu tư không nên chọn cọc D500 chỉ theo tâm lý “cọc càng lớn càng chắc”. Loại cọc phù hợp phải dựa trên hồ sơ thiết kế móng, khảo sát địa chất, tải trọng công trình và phương án thi công thực tế.

Cọc D500 thường dùng cho nhóm công trình nào?

Cọc bê tông ly tâm D500 thường được xem xét cho nhà xưởng, nhà kho, kho logistics, showroom lớn, công trình thương mại, nhà cao tầng nhỏ, biệt thự lớn, hạng mục công nghiệp hoặc các công trình dân dụng có yêu cầu móng chắc hơn. Với công trình có tải trọng tập trung tại cột, khu vực chứa hàng nặng, xe nâng hoạt động hoặc nền bê tông công nghiệp, việc sử dụng cọc D500 có thể nằm trong phương án thiết kế móng.

Đối với nhà xưởng và nhà kho, cọc D500 có thể liên quan đến sự ổn định lâu dài của nền, khung thép, cột, dầm, khu vực xe nâng và hệ thống kệ hàng. Đối với showroom, cọc có thể ảnh hưởng đến sàn trưng bày, kính mặt tiền, khu vực khách ra vào, hàng hóa và hình ảnh thương hiệu. Đối với công trình dân dụng lớn, cọc D500 có thể được dùng khi tải trọng công trình hoặc điều kiện nền đất yêu cầu.

Tuy nhiên, mỗi công trình cần được xem xét riêng. Có công trình dùng cọc D400 là đủ, có công trình cần D500, có công trình cần giải pháp móng khác. Vì vậy, việc báo giá ép cọc D500 chỉ chính xác khi có bản vẽ, số lượng tim cọc, chiều dài dự kiến và thông tin điều kiện thi công.

chúng tôi  khuyến nghị chủ đầu tư không nên chốt loại cọc chỉ vì nghe người khác đã dùng. Cùng một khu vực, hai công trình liền kề vẫn có thể khác nhau về tải trọng, mặt bằng, địa chất, chiều dài cọc và điều kiện thi công. Phương án móng cần dựa trên dữ liệu, không nên dựa trên cảm tính.

Báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500 gồm những chi phí nào?

Một báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500 thường có nhiều thành phần chi phí. Thành phần đầu tiên là chi phí cung cấp cọc. Giá cọc phụ thuộc vào chủng loại cọc, chiều dài đoạn cọc, cấp bê tông, yêu cầu kỹ thuật, số lượng đặt hàng, vị trí giao cọc và tiến độ cần giao.

Thành phần thứ hai là chi phí nhân công và máy ép. Cọc D500 là loại cọc lớn, nên máy ép cần đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu thi công. Nếu công trình cần máy ép robot, dàn ép tải trọng lớn hoặc thiết bị chuyên dụng, chi phí máy và nhân công sẽ khác so với công trình sử dụng cọc nhỏ hơn.

Thành phần thứ ba là chi phí vận chuyển, cẩu hạ và tập kết cọc. Cọc D500 có trọng lượng lớn, nên khâu vận chuyển cần được tính kỹ. Công trình ở đường lớn, xe vào thuận lợi sẽ khác với công trình trong hẻm, đường yếu, mặt bằng nhỏ hoặc khu vực không có chỗ tập kết cọc. Nếu phải giao nhiều đợt, cẩu chuyển nhiều lần hoặc chờ tại công trình, chi phí cũng có thể thay đổi.

Thành phần thứ tư là chi phí phát sinh do điều kiện mặt bằng và tiến độ. Nếu nền mặt bằng yếu, phải kê lót đường máy, phải xử lý lối vào, phải thi công ngoài giờ, phải chờ bàn giao mặt bằng hoặc phải thay đổi phương án tập kết cọc, báo giá ban đầu có thể cần điều chỉnh theo thực tế.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ép cọc ly tâm D500

Yếu tố đầu tiên ảnh hưởng lớn đến giá là số lượng tim cọc và chiều dài cọc thực tế. Một công trình ít tim cọc nhưng mỗi tim ép sâu vẫn có thể có chi phí cao hơn công trình nhiều tim nhưng chiều dài ngắn. Với nền đất yếu, chiều dài cọc thực tế có thể thay đổi so với dự kiến, nên cần có cơ chế xác nhận khối lượng rõ ràng.

Yếu tố thứ hai là điều kiện địa chất và yêu cầu lực ép. Nếu có khảo sát địa chất, nhà thầu có thể dự đoán tốt hơn chiều sâu lớp đất yếu, lớp đất tốt và khả năng thay đổi khối lượng. Nếu chưa có khảo sát địa chất, báo giá chỉ nên xem là dự kiến vì khi thi công thực tế có thể phát sinh cọc xuống sâu hơn, lực ép thay đổi hoặc gặp điều kiện đất bất thường.

[Chèn ảnh 3 tại đây: Các yếu tố ảnh hưởng giá ép cọc ly tâm D500]

Yếu tố thứ ba là loại máy ép và tải ép yêu cầu. Cọc D500 thường không phù hợp với mọi loại máy ép. Nhà thầu cần chọn máy có năng lực phù hợp với cọc, mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật. Nếu chọn máy không đủ khả năng hoặc không phù hợp mặt bằng, quá trình thi công có thể bị chậm, không đạt yêu cầu hoặc phát sinh chi phí.

Yếu tố thứ tư là vị trí công trình và điều kiện đường vào. Công trình ở khu công nghiệp, mặt bằng rộng, đường xe thuận lợi thường dễ tổ chức hơn. Công trình trong khu dân cư, đường hẹp, mặt bằng hạn chế hoặc gần công trình lân cận cần khảo sát kỹ trước khi báo giá.

Yếu tố thứ năm là yêu cầu hồ sơ nghiệm thu. Nếu chủ đầu tư yêu cầu hồ sơ đầy đủ gồm nhật ký ép cọc, lực ép từng tim, biên bản nghiệm thu, hình ảnh hiện trường, hồ sơ cọc và xác nhận phát sinh, nhà thầu cần chuẩn bị nhân sự và quy trình ghi nhận tốt hơn. Đây là phần rất nên có, đặc biệt với công trình có giá trị lớn.

Vì sao không nên chỉ so đơn giá ép cọc D500 theo mét dài?

So sánh đơn giá theo mét dài là cần thiết, nhưng không đủ để đánh giá một báo giá ép cọc D500. Một đơn giá thấp có thể chưa bao gồm vận chuyển, cẩu hạ, máy ép phù hợp, hồ sơ nghiệm thu, chi phí chờ, chi phí mặt bằng hoặc xử lý phát sinh. Nếu không đọc kỹ phạm vi báo giá, chủ đầu tư rất dễ chọn giá thấp ban đầu nhưng tổng chi phí sau cùng lại cao hơn.

Cùng là ép cọc D500 nhưng điều kiện công trình có thể khác nhau rất nhiều. Công trình nhà xưởng mặt bằng rộng sẽ khác với showroom đang cải tạo, công trình sát nhà liền kề, công trình đường vào nhỏ hoặc công trình cần thi công theo giờ hạn chế. Vì vậy, báo giá phải gắn với điều kiện thi công cụ thể.

Một báo giá tốt cần ghi rõ loại cọc, đơn giá cọc, đơn giá ép, phạm vi vận chuyển, điều kiện cẩu hạ, khối lượng tối thiểu, điều kiện phát sinh, thời gian thi công, hồ sơ nghiệm thu và điều kiện thanh toán. Khi các nội dung này rõ, chủ đầu tư mới có thể so sánh đúng giữa các nhà thầu.

chúng tôi  nói thẳng: báo giá rẻ nhưng thiếu phạm vi là báo giá nguy hiểm. Với cọc D500, chủ đầu tư nên ưu tiên sự rõ ràng, năng lực thiết bị và hồ sơ nghiệm thu hơn là chỉ chọn con số thấp nhất.

Khi nào nên dùng cọc bê tông ly tâm D500?

Cọc bê tông ly tâm D500 nên được xem xét khi công trình có tải trọng lớn, yêu cầu móng ổn định cao hoặc nền đất cần cọc có khả năng làm việc phù hợp hơn theo thiết kế. Các công trình như nhà xưởng, nhà kho, kho logistics, showroom lớn, biệt thự lớn, nhà nhiều tầng nhỏ hoặc công trình công nghiệp thường có thể cần xem xét nhóm cọc này.

Nếu công trình nằm trên nền đất yếu, đất san lấp, đất bùn, khu vực gần sông rạch hoặc khu vực có lớp đất tốt nằm sâu, cọc D500 có thể là một phần trong phương án móng. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng cần dựa trên thiết kế móng và khảo sát địa chất, không nên tự chọn chỉ vì muốn “làm cho chắc”.

Với công trình có kế hoạch sử dụng lâu dài, chịu tải khai thác lớn hoặc có khả năng mở rộng trong tương lai, chủ đầu tư nên tính toán phương án móng từ đầu. Nếu làm móng thiếu cơ sở, sau này muốn nâng cấp hoặc thay đổi công năng sẽ gặp nhiều hạn chế.

Điều quan trọng là cọc D500 không phải giải pháp chung cho mọi công trình. Cọc phù hợp là cọc đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế, thi công được bằng thiết bị phù hợp, có lực ép được kiểm soát và có hồ sơ nghiệm thu rõ ràng.

Quy trình báo giá và thi công ép cọc bê tông ly tâm D500

Bước 1 – Tiếp nhận bản vẽ và thông tin công trình

Để báo giá ép cọc D500 chính xác, nhà thầu cần tiếp nhận bản vẽ móng, bản vẽ cọc nếu có, số lượng tim cọc, chiều dài dự kiến, vị trí công trình, hình ảnh mặt bằng, yêu cầu tiến độ và điều kiện đường vào. Nếu chưa có bản vẽ, nhà thầu chỉ có thể tư vấn sơ bộ và cần nói rõ rằng khối lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào hồ sơ thiết kế.

Bước 2 – Khảo sát mặt bằng, đường vào và vị trí tập kết cọc

Khảo sát mặt bằng là bước rất quan trọng với cọc D500. Nhà thầu cần kiểm tra máy ép có vào được không, xe chở cọc có tiếp cận được không, vị trí tập kết cọc ở đâu, nền đặt máy có ổn định không và công trình có bị hạn chế bởi nhà liền kề, đường điện, cống ngầm hoặc vật cản nào không.

Bước 3 – Tư vấn phương án cọc, máy ép và tiến độ

Sau khi có dữ liệu, nhà thầu cần tư vấn phương án thi công phù hợp. Cọc D500 cần máy ép đủ năng lực, tổ đội có kinh nghiệm và phương án tổ chức hiện trường rõ. Nếu công trình yêu cầu tiến độ gấp, cần tính thêm khả năng cung cấp cọc, vận chuyển, nhân sự và thời gian thi công thực tế.

Bước 4 – Lập báo giá theo khối lượng, điều kiện thi công và hồ sơ

Báo giá cần thể hiện rõ phần cung cấp cọc, phần nhân công ép, phần vận chuyển, phần cẩu hạ, phần hồ sơ nghiệm thu và các điều kiện phát sinh. Nếu báo giá chỉ ghi một dòng đơn giá, chủ đầu tư nên yêu cầu làm rõ để tránh hiểu nhầm khi triển khai.

Bước 5 – Tổ chức thi công, theo dõi lực ép và xử lý phát sinh

Trong quá trình thi công, đội ép cọc cần định vị tim cọc, căn chỉnh cọc, ép từng đoạn, nối cọc, theo dõi lực ép, ghi nhật ký và xử lý phát sinh. Với cọc D500, lực ép, độ thẳng, mối nối và điều kiện dừng ép cần được kiểm soát kỹ theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu nghiệm thu.

Bước 6 – Nghiệm thu, bàn giao nhật ký và hồ sơ lực ép

Sau khi ép xong, nhà thầu cần bàn giao hồ sơ nghiệm thu gồm nhật ký ép cọc từng tim, chiều dài cọc thực tế, lực ép cuối, biên bản nghiệm thu, hình ảnh hiện trường và các ghi nhận phát sinh nếu có. Chủ đầu tư chỉ nên chuyển sang thi công đài móng khi phần cọc đã được nghiệm thu rõ ràng.

Hồ sơ nghiệm thu ép cọc ly tâm D500 cần có gì?

Hồ sơ nghiệm thu ép cọc D500 là bộ tài liệu rất quan trọng vì cọc sau khi thi công sẽ nằm dưới đất, không thể kiểm tra lại bằng mắt thường. Hồ sơ càng rõ, chủ đầu tư càng dễ kiểm soát khối lượng, chất lượng, thanh toán và trách nhiệm các bên.

Một bộ hồ sơ nghiệm thu cơ bản nên có nhật ký ép cọc từng tim, bảng tổng hợp chiều dài cọc thực tế, lực ép cuối, biên bản nghiệm thu, hình ảnh hiện trường, phiếu giao cọc nếu có và ghi nhận phát sinh. Với công trình lớn hơn, hồ sơ có thể cần thêm chứng chỉ cọc, hồ sơ vật liệu, bản vẽ hoàn công vị trí cọc hoặc kết quả thí nghiệm theo yêu cầu thiết kế.

Nhật ký ép cọc giúp biết từng tim cọc đã ép bao nhiêu mét, lực ép ra sao và có phát sinh gì. Bảng tổng hợp chiều dài giúp kiểm soát thanh toán. Lực ép cuối giúp có dữ liệu kỹ thuật để đối chiếu. Biên bản nghiệm thu giúp xác nhận trách nhiệm giữa các bên.

Chủ đầu tư nên yêu cầu hồ sơ nghiệm thu ngay từ lúc ký hợp đồng, không nên đợi ép xong mới hỏi. Khi yêu cầu được thống nhất từ đầu, nhà thầu sẽ chủ động ghi nhận dữ liệu đầy đủ hơn.

Lưu ý khi so sánh báo giá ép cọc D500 giữa các nhà thầu

Khi nhận nhiều báo giá ép cọc D500, chủ đầu tư không nên chỉ nhìn đơn giá cuối cùng. Cần kiểm tra xem báo giá đã bao gồm cọc chưa, đã bao gồm vận chuyển chưa, đã bao gồm cẩu hạ chưa, đã bao gồm máy ép phù hợp chưa, có hồ sơ nghiệm thu không, có ghi rõ điều kiện phát sinh không và có cam kết tiến độ rõ ràng không.

Một báo giá có đơn giá thấp nhưng thiếu nhiều hạng mục có thể không rẻ như ban đầu. Ngược lại, một báo giá cao hơn nhưng phạm vi rõ, có hồ sơ đầy đủ, thiết bị phù hợp và trách nhiệm minh bạch có thể giúp chủ đầu tư giảm rủi ro khi thi công.

Chủ đầu tư cũng nên hỏi nhà thầu về kinh nghiệm thi công cọc lớn. Cọc D500 không giống cọc nhỏ, vì vận chuyển khó hơn, máy ép yêu cầu cao hơn, mặt bằng cần tổ chức kỹ hơn và phát sinh hiện trường có thể ảnh hưởng lớn đến tiến độ.

Một nhà thầu chuyên nghiệp sẽ không chỉ báo giá nhanh, mà còn hỏi lại bản vẽ, địa chất, mặt bằng, đường vào, số lượng tim cọc, chiều dài dự kiến và yêu cầu nghiệm thu. Những câu hỏi này cho thấy nhà thầu đang tư vấn dựa trên dữ liệu, không báo giá cảm tính.

T&T ENGINEERING – Đơn vị ép cọc bê tông ly tâm D500 cho công trình tải trọng lớn

T&T ENGINEERING cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông ly tâm D500 cho nhà xưởng, nhà kho, showroom, kho logistics, công trình thương mại, biệt thự lớn, nhà dân có tải trọng cao và các công trình dân dụng – công nghiệp cần giải pháp móng chắc chắn. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực nền móng, T&T ENGINEERING hỗ trợ chủ đầu tư từ bước khảo sát, tư vấn loại cọc, chọn máy ép, lập báo giá, tổ chức thi công đến nghiệm thu và bàn giao hồ sơ.

Đối với cọc D500, T&T ENGINEERING chú trọng khảo sát trước khi thi công vì điều kiện mặt bằng ảnh hưởng rất lớn đến phương án máy ép, vận chuyển cọc, tập kết vật tư và tiến độ thực tế. Mỗi công trình cần được xem xét riêng để tránh báo giá chung chung và hạn chế phát sinh không cần thiết.

T&T ENGINEERING không chỉ thi công ép cọc, mà còn tư vấn cho chủ đầu tư hiểu rõ chi phí gồm những gì, hồ sơ nghiệm thu cần có gì, lực ép được ghi nhận ra sao và khi nào có thể chuyển sang thi công đài móng. Cách làm này giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt hơn chất lượng, tiến độ và ngân sách công trình.

Câu hỏi thường gặp về báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500

Giá ép cọc bê tông ly tâm D500 bao nhiêu một mét?

Giá ép cọc D500 phụ thuộc vào loại cọc, chiều dài cọc, số lượng tim cọc, điều kiện địa chất, vị trí công trình, đường vào máy, loại máy ép, vận chuyển, cẩu hạ, tiến độ và hồ sơ nghiệm thu. Để báo giá chính xác, chủ đầu tư nên gửi bản vẽ móng, số lượng tim cọc, chiều dài dự kiến và hình ảnh mặt bằng.

Cọc ly tâm D500 phù hợp với công trình nào?

Cọc ly tâm D500 thường phù hợp với công trình có tải trọng lớn như nhà xưởng, nhà kho, showroom lớn, kho logistics, công trình thương mại, biệt thự lớn hoặc công trình trên nền đất yếu. Tuy nhiên, việc sử dụng cọc D500 phải căn cứ vào thiết kế móng và điều kiện địa chất.

Ép cọc D500 cần loại máy ép nào?

Cọc D500 cần máy ép có năng lực phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình. Tùy mặt bằng và tải ép yêu cầu, nhà thầu có thể tư vấn máy ép robot hoặc dàn ép tải trọng lớn. Chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu khảo sát trước khi chốt phương án máy.

Báo giá ép cọc D500 đã bao gồm vận chuyển chưa?

Điều này phụ thuộc vào từng báo giá. Chủ đầu tư cần kiểm tra rõ báo giá đã bao gồm cung cấp cọc, vận chuyển, cẩu hạ, nhân công ép, máy ép, hồ sơ nghiệm thu, VAT và chi phí phát sinh hay chưa. Không nên chỉ so sánh đơn giá nếu phạm vi báo giá khác nhau.

Sau khi ép cọc D500 xong cần nhận hồ sơ gì?

Chủ đầu tư nên nhận nhật ký ép cọc từng tim, bảng tổng hợp chiều dài cọc thực tế, lực ép cuối, biên bản nghiệm thu, hình ảnh hiện trường, phiếu giao cọc nếu có và các ghi nhận phát sinh. Đây là cơ sở để thanh toán, nghiệm thu và chuyển sang thi công phần móng phía trên.

Nhận báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500

Nếu anh/chị đang cần báo giá ép cọc bê tông ly tâm D500 cho nhà xưởng, nhà kho, showroom, kho logistics, biệt thự lớn, công trình thương mại hoặc công trình dân dụng – công nghiệp, hãy liên hệ T&T ENGINEERING để được tư vấn theo bản vẽ và điều kiện thực tế.

Chỉ cần gửi vị trí công trình, bản vẽ móng nếu có, số lượng tim cọc, chiều dài dự kiến, hình ảnh mặt bằng, thông tin đường vào máy, yêu cầu tiến độ và phạm vi công việc mong muốn, đội ngũ T&T ENGINEERING sẽ hỗ trợ kiểm tra sơ bộ, tư vấn loại cọc, phương án máy ép, dự kiến chi phí, tiến độ thi công và hồ sơ nghiệm thu cần chuẩn bị.

Đừng chỉ hỏi “ép cọc D500 bao nhiêu tiền một mét”. Hãy hỏi thêm: cọc dùng loại nào, máy ép có phù hợp không, mặt bằng có đủ thi công không, vận chuyển đã gồm chưa, lực ép được ghi nhận thế nào, hồ sơ nghiệm thu gồm những gì và nếu có phát sinh thì xử lý ra sao. Một báo giá rõ ràng không chỉ giúp kiểm soát chi phí, mà còn bảo vệ chất lượng móng công trình.

CÔNG TY CỔ PHẦN ENGINEERING

Địa chỉ 1: Số 2, Đường 12, KDC Khang Điền, Phước Long, Hồ Chí Minh

Địa chỉ 2: 29/64 Đường 4, Phường Thủ Đức, Hồ Chí Minh

Hotline: 0986.852.688– 0987.769.568

Email: hotroepcoc@gmail.com

Website: epcoc.net

T&T ENGINEERING  chuyên cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông, ép cọc vuông, ép cọc tròn, thi công nền móng cho nhà dân, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, công trình thương mại và các công trình dân dụng tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận.

 
 
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ENGINEERING

Địa chỉ 1: Số 2, Đường 12, KDC Khang Điền, Phước Long, Hồ Chí Minh

Địa chỉ 2: 29/64 Đường 4, Phường Thủ Đức, Hồ Chí Minh

Hotline: 0986.852.688– 0987.769.568

Email: hotroepcoc@gmail.com

Website: epcoc.net

T&T ENGINEERING  chuyên cung cấp dịch vụ ép cọc bê tông, ép cọc vuông, ép cọc tròn, thi công nền móng cho nhà dân, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, công trình thương mại và các công trình dân dụng tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận.

 
 
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VIDEOS
CHÚNG TÔI TRÊN FACEBOOK
logovinakyoeisocialsharebangbaogiaximangholcimlogoctyximanghatien
CÔNG TY TNHH SUMICONS

Đ/c: 71/12 đường số 5, P.Linh Xuân, Thủ Đức, TP.HCM
Diện thoại: 028 777 35 888 - 0981 222225
Email: epcocsumicons@gmail.com

LIÊN KẾT
facebook2google_plus1instagramskypetwitter1youtube